bermuda rig

bermuda rig

A yacht sails smoothly under a Bermuda rig.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu dàn buồm Bermuda: "bermuda rig" một kiểu dàn buồm đặc trưng cho du thuyền, sử dụng các buồm hình tam giác. Kiểu dàn buồm này một cột buồm chính (cột buồm dọc) một buồm chính hình tam giác (buồm chính), cùng với các buồm phụ khác như buồm mũi (jib) cũng hình tam giác. Đây kiểu dàn buồm phổ biến nhất trên các du thuyền hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Chiếc du thuyền được trang bị một dàn buồm Bermuda để hiệu suất tốt hơn.)
  • (Nhiều thuyền buồm hiện đại sử dụng dàn buồm Bermuda hiệu quả trong nhiều điều kiện gió khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bermuda rig" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải đóng thuyền, đặc biệt khi mô tả thiết kế của buồm.
    • The bermuda rig allows the boat to sail closer to the wind than a traditional square rig. (Dàn buồm Bermuda cho phép thuyền đi sát gió hơn so với dàn buồm vuông truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermuda sloop (danh từ): một loại thuyền buồm nhỏ dàn buồm Bermuda, thường một cột buồm chính một buồm mũi.
    • He sails a classic Bermuda sloop on weekends. (Anh ấy lái một chiếc thuyền buồm Bermuda cổ điển vào cuối tuần.)
  • Marconi rig (danh từ): một tên gọi khác của dàn buồm Bermuda, đặc biệt Hoa Kỳ.
    • The Marconi rig is similar to the bermuda rig but with a taller mast. (Dàn buồm Marconi tương tự dàn buồm Bermuda nhưng cột buồm cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fore-and-aft rig: dàn buồm dọc (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả dàn buồm Bermuda, nhưng Bermuda rig một dạng cụ thể).
  • Triangular rig: dàn buồm tam giác (mô tả hình dạng của buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rig out: trang bị dàn buồm cho thuyền.
    • They rigged out the yacht with a new bermuda rig. (Họ đã trang bị cho du thuyền một dàn buồm Bermuda mới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "bermuda rig".)